Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rối rít


s'agiter; s'empresser; montrer de l'empressement
Gì mà rối rít lên thế?
pourquoi montrer tant d'empressement?
se confondre
Cám ơn rối rít
se confondre en remerciements
Xin lỗi rối rít
se confondre en excuses
être éperdu
Vui rồi rít
être éperdu de joie
rối ra rối rít
(redoublement; sens plus fort)



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.